베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xoắn ốc" (1)
xoắn ốc
영어
명사spiral
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
The spiral shape, similar to DNA structure, was an initial idea.
관련 단어 "xoắn ốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xoắn ốc" (1)
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
The spiral shape, similar to DNA structure, was an initial idea.
